同類產品 tóng lèi chǎn pǐn · đồng loại sản phẩm Hán Việt: đồng loại sản phẩm · Pinyin: tóng lèi chǎn pǐn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 類 (loại) + 產 (sản) + 品 (phẩm)Pinyintóng lèi chǎn pǐnHán Việtđồng loại sản phẩmCấu tạo同 + 類 + 產 + 品 · đồng + loại + sản + phẩm nghĩa thành phần: đồng + loại + sản + phẩm