同類意識

đồng loại ý thức

Hán Việt: đồng loại ý thức

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (loại) + (ý) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同類意識 ónglèi yìshi n. consciousness of kind