同類相妒
đồng loại tương đố
Hán Việt: đồng loại tương đố · Pinyin: tóng lèi xiāng dù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容同类者不易相处。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容同类者不易相处。
Hán Việt: đồng loại tương đố · Pinyin: tóng lèi xiāng dù