同級評審

tóng jí píng shěn đồng cấp bình thẩm

Hán Việt: đồng cấp bình thẩm · Pinyin: tóng jí píng shěn

Tổng quan

đánh giá ngang hàng

Cấu tạo: (đồng) + (cấp) + (bình) + (thẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh giá ngang hàng

Eng

  • CC-CEDICT peer review
  • Cihui peer review