同素異形

đồng tố dị hình

Hán Việt: đồng tố dị hình

Tổng quan

(sinh học) hiện tượng dị hình, (ngôn ngữ) tính chất tha hình vị, hiện tượng tha hình vị tính khác hình tính khác hình

Cấu tạo: (đồng) + (tố) + (dị) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) hiện tượng dị hình, (ngôn ngữ) tính chất tha hình vị, hiện tượng tha hình vị tính khác hình tính khác hình