同組結婚 đồng tổ kết hôn Hán Việt: đồng tổ kết hôn Tổng quan (sinh vật học) sự nội giao Cấu tạo: 同 (đồng) + 組 (tổ) + 結 (kết) + 婚 (hôn)Hán Việtđồng tổ kết hônCấu tạo同 + 組 + 結 + 婚 · đồng + tổ + kết + hôn nghĩa thành phần: đồng + tổ + kết + hôn Nghĩa ViệtCihui (sinh vật học) sự nội giao