同美相妒
đồng mĩ tương đố
Hán Việt: đồng mĩ tương đố · Pinyin: tóng měi xiāng dù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 妒:忌妒。指容貌或才情好的人互相忌妒。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同是美人,互相妒嫉。比喻有同样擅长的人不易相处。
- Tân Hoa Tự Điển 妒忌妒。指容貌或才情好的人互相忌妒。