同翅目專家

đồng sí mục chuyên gia

Hán Việt: đồng sí mục chuyên gia

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (sí) + (mục) + (chuyên) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui homopterist