同胞共氣 tóng bāo gòng qì · đồng bào cộng khí Hán Việt: đồng bào cộng khí · Pinyin: tóng bāo gòng qì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 胞 (bào) + 共 (cộng) + 氣 (khí)Pinyintóng bāo gòng qìHán Việtđồng bào cộng khíCấu tạo同 + 胞 + 共 + 氣 · đồng + bào + cộng + khí nghĩa thành phần: đồng + bào + cộng + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻指亲兄弟。Tân Hoa Tự Điển 1.喻指亲兄弟。