同舟之懼 tóng zhōu zhī jù · đồng chu chi cụ Hán Việt: đồng chu chi cụ · Pinyin: tóng zhōu zhī jù Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 舟 (chu) + 之 (chi) + 懼 (cụ)Pinyintóng zhōu zhī jùHán Việtđồng chu chi cụCấu tạo同 + 舟 + 之 + 懼 · đồng + chu + chi + cụ nghĩa thành phần: đồng + chu + chi + cụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻共同为某事而忧虑、畏惧。