同舟而濟

tóng zhōu ér jì đồng chu nhi tể

Hán Việt: đồng chu nhi tể · Pinyin: tóng zhōu ér jì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (chu) + (nhi) + (tể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 舟:船;济:渡,过洒。坐一条船,共同渡河。比喻团结互助,同心协力,战胜困难。也比喻利害相同。