同船合命

tóng chuán hé mìngđồng thuyền hợp mệnh

Hán Việt: đồng thuyền hợp mệnh · Pinyin: tóng chuán hé mìng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻处境相同,利害相关。

Cấu tạo: 同 (đồng) + 船 (thuyền) + 合 (hợp) + 命 (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻处境相同,利害相关。

Từ liên quan

Gần nghĩa

同船水手 · 同船濟水