同芳香性 đồng phương hương tính Hán Việt: đồng phương hương tính Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 芳 (phương) + 香 (hương) + 性 (tính)Hán Việtđồng phương hương tínhCấu tạo同 + 芳 + 香 + 性 · đồng + phương + hương + tính nghĩa thành phần: đồng + phương + hương + tính Nghĩa EngCihui homoaromaticity