同行折扣 đồng hành chiết khấu Hán Việt: đồng hành chiết khấu Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 行 (hành) + 折 (chiết) + 扣 (khấu)Hán Việtđồng hành chiết khấuCấu tạo同 + 行 + 折 + 扣 · đồng + hành + chiết + khấu nghĩa thành phần: đồng + hành + chiết + khấu Nghĩa EngCihui 同行折扣 óngháng zhékòu n. trade discount