同行評審 tóng háng píng shěn · đồng hành bình thẩm Hán Việt: đồng hành bình thẩm · Pinyin: tóng háng píng shěn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 行 (hành) + 評 (bình) + 審 (thẩm)Pinyintóng háng píng shěnHán Việtđồng hành bình thẩmCấu tạo同 + 行 + 評 + 審 · đồng + hành + bình + thẩm nghĩa thành phần: đồng + hành + bình + thẩm