同被齿盻 đồng bị xỉ hễ Hán Việt: đồng bị xỉ hễ Tổng quan Cùng được chiếu cố lục dụng (Tống thư Cấu tạo: 同 (đồng) + 被 (bị) + 齿 (xỉ) + 盻 (hễ)Hán Việtđồng bị xỉ hễCấu tạo同 + 被 + 齿 + 盻 · đồng + bị + xỉ + hễ nghĩa thành phần: đồng + bị + xỉ + hễ Nghĩa ViệtCihui Cùng được chiếu cố lục dụng (Tống thư