同語反復

tóng yǔ fǎn fù đồng ngữ phản phục

Hán Việt: đồng ngữ phản phục · Pinyin: tóng yǔ fǎn fù

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (ngữ) + (phản) + (phục)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同語反復 óngyǔ fǎnfù n. tautology