同語雙敘 đồng ngữ song tự Hán Việt: đồng ngữ song tự Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 語 (ngữ) + 雙 (song) + 敘 (tự)Hán Việtđồng ngữ song tựCấu tạo同 + 語 + 雙 + 敘 · đồng + ngữ + song + tự nghĩa thành phần: đồng + ngữ + song + tự Nghĩa EngCihui 同語雙敘 óngyǔ shuāngxù n. <lg.> syllepsis