同諮合謀 tóng zī hé móu · đồng ti hợp mưu Hán Việt: đồng ti hợp mưu · Pinyin: tóng zī hé móu Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 諮 (ti) + 合 (hợp) + 謀 (mưu)Pinyintóng zī hé móuHán Việtđồng ti hợp mưuCấu tạo同 + 諮 + 合 + 謀 · đồng + ti + hợp + mưu nghĩa thành phần: đồng + ti + hợp + mưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谘、谋:询问,商量。共同商量谋划。