同負一軛 tóng fù yī è · đồng phụ nhất ách Hán Việt: đồng phụ nhất ách · Pinyin: tóng fù yī è Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 負 (phụ) + 一 (nhất) + 軛 (ách)Pinyintóng fù yī èHán Việtđồng phụ nhất áchCấu tạo同 + 負 + 一 + 軛 · đồng + phụ + nhất + ách nghĩa thành phần: đồng + phụ + nhất + ách