同質蛻變 tóng zhì tuì biàn · đồng chất thuế biến Hán Việt: đồng chất thuế biến · Pinyin: tóng zhì tuì biàn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 質 (chất) + 蛻 (thuế) + 變 (biến)Pinyintóng zhì tuì biànHán Việtđồng chất thuế biếnCấu tạo同 + 質 + 蛻 + 變 · đồng + chất + thuế + biến nghĩa thành phần: đồng + chất + thuế + biến Nghĩa EngCihui metastases