同足亞綱 đồng túc á cương Hán Việt: đồng túc á cương Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 足 (túc) + 亞 (á) + 綱 (cương)Hán Việtđồng túc á cươngCấu tạo同 + 足 + 亞 + 綱 · đồng + túc + á + cương nghĩa thành phần: đồng + túc + á + cương Nghĩa EngCihui Homopoda