同軸開關 đồng trục khai quan Hán Việt: đồng trục khai quan Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 軸 (trục) + 開 (khai) + 關 (quan)Hán Việtđồng trục khai quanCấu tạo同 + 軸 + 開 + 關 · đồng + trục + khai + quan nghĩa thành phần: đồng + trục + khai + quan Nghĩa EngCihui dynaform