同軸電纜

tóng zhóu diàn lǎn đồng trục điện lãm

Hán Việt: đồng trục điện lãm · Pinyin: tóng zhóu diàn lǎn

Tổng quan

cáp đồng trục cáp đồng trục。由內部導體與外部導體所組成同軸構造的圓筒通信電線 ,能以高速傳送資料。

Cấu tạo: (đồng) + (trục) + (điện) + (lãm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cáp đồng trục cáp đồng trục。由內部導體與外部導體所組成同軸構造的圓筒通信電線 ,能以高速傳送資料。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 內外導體共享一個幾何軸線。外部導體稱為遮蔽導體,藉由絕緣材料包覆內部導體,所組成的同軸構造的圓筒通信電線,能以高速傳送資料。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 内外由相互绝缘的同轴心导体构成的电缆内导体为铜线,外导体为铜管或网。电磁场封闭在内外导体之间,故辐射损耗小,受外界干扰影响小。常用于传送多路电话和电视。

Eng

  • CC-CEDICT coaxial cable
  • Cihui coaxial cable