同輩團體 đồng bối đoàn thể Hán Việt: đồng bối đoàn thể Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 輩 (bối) + 團 (đoàn) + 體 (thể)Hán Việtđồng bối đoàn thểCấu tạo同 + 輩 + 團 + 體 · đồng + bối + đoàn + thể nghĩa thành phần: đồng + bối + đoàn + thể Nghĩa EngCihui 同輩團體 óngbèi tuántǐ n. peer group