同速生長 đồng tốc sanh trường Hán Việt: đồng tốc sanh trường Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 速 (tốc) + 生 (sanh) + 長 (trường)Hán Việtđồng tốc sanh trườngCấu tạo同 + 速 + 生 + 長 · đồng + tốc + sanh + trường nghĩa thành phần: đồng + tốc + sanh + trường Nghĩa EngCihui isogony