同道相益

tóng dào xiāng yì đồng đạo tương ích

Hán Việt: đồng đạo tương ích · Pinyin: tóng dào xiāng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (đạo) + (tương) + (ích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相:互相;益:有益。有共同志趣的人在一起,可以相互得到帮助。