同部位的

đồng bộ vị đích

Hán Việt: đồng bộ vị đích

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (bộ) + (vị) + (đích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同部位的 óngbùwèi de attr. <lg.> homorganic