同門共業 tóng mén gòng yè · đồng môn cộng nghiệp Hán Việt: đồng môn cộng nghiệp · Pinyin: tóng mén gòng yè Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 門 (môn) + 共 (cộng) + 業 (nghiệp)Pinyintóng mén gòng yèHán Việtđồng môn cộng nghiệpCấu tạo同 + 門 + 共 + 業 · đồng + môn + cộng + nghiệp nghĩa thành phần: đồng + môn + cộng + nghiệp