同门共业

tóng mén gòng yèđồng môn cộng nghiệp

Hán Việt: đồng môn cộng nghiệp · Pinyin: tóng mén gòng yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

同门:在同一个老师门下; 业:读书。同在一个老师的门下读书。即同学。

Cấu tạo: 同 (đồng) + 門 (môn) + 共 (cộng) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同门:在同一个老师门下; 业:读书。同在一个老师的门下读书。即同学。

Từ liên quan

Gần nghĩa

同门异户 · 共业者 · 同門友 · 同門生 · 同門錄 · 同门友 · 同门録