同門異戶
đồng môn dị hộ
Hán Việt: đồng môn dị hộ · Pinyin: tóng mén yì hù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 名义一样,实质不同。
Eng
- Cihui 同門異戶 óngményìhù f.e. be alike except for slight differences
Hán Việt: đồng môn dị hộ · Pinyin: tóng mén yì hù