同音異義
đồng âm dị nghĩa
Hán Việt: đồng âm dị nghĩa
Tổng quan
(âm nhạc) chủ điệu, tính phát âm giống nhau (từ)
Nghĩa
Việt
- Cihui (âm nhạc) chủ điệu, tính phát âm giống nhau (từ)
Eng
- Cihui 同音異義 óngyīn yìyì n. <lg.> homonymy
ja
- JMdict homophony (having the same pronunciation as another word but a different meaning)|homonymy