同額賭注 đồng ngạch đổ chú Hán Việt: đồng ngạch đổ chú Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 額 (ngạch) + 賭 (đổ) + 注 (chú)Hán Việtđồng ngạch đổ chúCấu tạo同 + 額 + 賭 + 注 · đồng + ngạch + đổ + chú nghĩa thành phần: đồng + ngạch + đổ + chú Nghĩa EngCihui even money