同類意識

đồng loại ý thức

Hán Việt: đồng loại ý thức

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (loại) + (ý) + (thức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心理學上指個人覺察到他人的行為特徵與自己相似,而興起歸屬於同類的心理作用。

Eng

  • Cihui 同類意識 ónglèi yìshi n. consciousness of kind