同類相妒 tóng lèi xiāng dù · đồng loại tương đố Hán Việt: đồng loại tương đố · Pinyin: tóng lèi xiāng dù Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 類 (loại) + 相 (tương) + 妒 (đố)Pinyintóng lèi xiāng dùHán Việtđồng loại tương đốCấu tạo同 + 類 + 相 + 妒 · đồng + loại + tương + đố nghĩa thành phần: đồng + loại + tương + đố