同類相殘
đồng loại tương tàn
Hán Việt: đồng loại tương tàn · Pinyin: tóng lèi xiāng cán
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 同種類而互相殘害。《文明小史》第二六回:「只是那些官府,也真不知是何意見,似此同類相殘,如何會得自強呢?」
Eng
- Cihui 同類相殘 ónglèi xiāngcán n. intramural fight