同類相求

tóng lèi xiāng qiú đồng loại tương cầu

Hán Việt: đồng loại tương cầu · Pinyin: tóng lèi xiāng qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (loại) + (tương) + (cầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 志趣相同的人自然結合在一起。參見「同氣相求」條。《史記.卷六一.伯夷傳》:「同明相照,同類相求。雲從龍,風從虎,聖人作而萬物睹。」