同類相食

tóng lèi xiāng shí đồng loại tương thực

Hán Việt: đồng loại tương thực · Pinyin: tóng lèi xiāng shí

Tổng quan

ăn thịt đồng loại

Cấu tạo: (đồng) + (loại) + (tương) + (thực)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ăn thịt đồng loại

Eng

  • CC-CEDICT cannibalism
  • Cihui cannibalism