同餐之友

đồng xan chi hữu

Hán Việt: đồng xan chi hữu

Tổng quan

người ăn cùng bàn (ở trên tàu, trong quân đội...)

Cấu tạo: (đồng) + (xan) + (chi) + (hữu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người ăn cùng bàn (ở trên tàu, trong quân đội...)