名不徒顯 míng bù tú xiǎn · danh bất đồ hiển Hán Việt: danh bất đồ hiển · Pinyin: míng bù tú xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 不 (bất) + 徒 (đồ) + 顯 (hiển)Pinyinmíng bù tú xiǎnHán Việtdanh bất đồ hiểnCấu tạo名 + 不 + 徒 + 顯 · danh + bất + đồ + hiển nghĩa thành phần: danh + bất + đồ + hiển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 徒:空;显:显露。名望不会轻易得来。