名不正,言不順 míng bù zhèng,yán bù shùn Pinyin: míng bù zhèng,yán bù shùn Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 不 (bất) + 正 (chánh) + , + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 順 (thuận)Pinyinmíng bù zhèng,yán bù shùnCấu tạo名 + 不 + 正 + , + 言 + 不 + 順