名不正,言不順
Pinyin: míng bù zhèng,yán bù shùn
Tổng quan
Cấu tạo: 名 (danh) + 不 (bất) + 正 (chánh) + , + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 順 (thuận)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指名分不正或名实不符。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓名分不正或名与实不相符,话就不顺理。
Pinyin: míng bù zhèng,yán bù shùn
Cấu tạo: 名 (danh) + 不 (bất) + 正 (chánh) + , + 言 (ngôn) + 不 (bất) + 順 (thuận)