名不虛得 míng bù xū dé · danh bất hư đắc Hán Việt: danh bất hư đắc · Pinyin: míng bù xū dé Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 不 (bất) + 虛 (hư) + 得 (đắc)Pinyinmíng bù xū déHán Việtdanh bất hư đắcCấu tạo名 + 不 + 虛 + 得 · danh + bất + hư + đắc nghĩa thành phần: danh + bất + hư + đắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指盛名非凭空取得。Tân Hoa Tự Điển 1.谓盛名非凭空取得。