名不虛立

míng bù xū lì danh bất hư lập

Hán Việt: danh bất hư lập · Pinyin: míng bù xū lì

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (bất) + (hư) + (lập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 名聲與實際相符。《史記.卷一二四.游俠傳.序》:「名不虛立,士不虛附。」也作「名不虛傳」。