名義上地

danh nghĩa thượng địa

Hán Việt: danh nghĩa thượng địa

Tổng quan

trên danh nghĩa

Cấu tạo: (danh) + (nghĩa) + (thượng) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trên danh nghĩa