名義匯價

danh nghĩa hối giá

Hán Việt: danh nghĩa hối giá

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (nghĩa) + (hối) + (giá)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 名義匯價 íngyì huìjià n. <econ.> nominal rate of exchange