名義負債 danh nghĩa phụ trái Hán Việt: danh nghĩa phụ trái Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 義 (nghĩa) + 負 (phụ) + 債 (trái)Hán Việtdanh nghĩa phụ tráiCấu tạo名 + 義 + 負 + 債 · danh + nghĩa + phụ + trái nghĩa thành phần: danh + nghĩa + phụ + trái Nghĩa EngCihui 名義負債 íngyì fùzhài n. nominal liability