名義資本 míng yì zī běn · danh nghĩa tư bổn Hán Việt: danh nghĩa tư bổn · Pinyin: míng yì zī běn Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 義 (nghĩa) + 資 (tư) + 本 (bổn)Pinyinmíng yì zī běnHán Việtdanh nghĩa tư bổnCấu tạo名 + 義 + 資 + 本 · danh + nghĩa + tư + bổn nghĩa thành phần: danh + nghĩa + tư + bổn