名人效應 míng rén xiào yìng · danh nhân hiệu ứng Hán Việt: danh nhân hiệu ứng · Pinyin: míng rén xiào yìng Tổng quan Cấu tạo: 名 (danh) + 人 (nhân) + 效 (hiệu) + 應 (ứng)Pinyinmíng rén xiào yìngHán Việtdanh nhân hiệu ứngCấu tạo名 + 人 + 效 + 應 · danh + nhân + hiệu + ứng nghĩa thành phần: danh + nhân + hiệu + ứng Nghĩa EngCihui 名人效應 íngrén xiàoyìng n. celebrity charm