名傾一時

míng qīng yī shí danh khuynh nhất thì

Hán Việt: danh khuynh nhất thì · Pinyin: míng qīng yī shí

Tổng quan

Cấu tạo: (danh) + (khuynh) + (nhất) + (thì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 倾:倾慕,钦佩。在一个时期内名声很大。